academic term

academic term

The academic term begins with students carrying new textbooks.

Định nghĩa

Danh từ: Học kỳ (academic term) khoảng thời gian trong năm một trường học hoặc cơ sở giáo dục tổ chức các lớp học. Mỗi học kỳ thường kéo dài vài tháng được phân chia rõ ràng trong lịch học.

dụ sử dụng
  • (Họ đã phải rút ngắn học kỳ do đại dịch.)
  • (Học kỳ bắt đầu vào tháng 9 kết thúc vào tháng 12.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fall academic term": học kỳ mùa thu.
    • She enrolled in three courses for the fall academic term. ( ấy đã đăng ký ba khóa học cho học kỳ mùa thu.)
  • "Academic term break": kỳ nghỉ giữa học kỳ.
    • Students often travel during the academic term break. (Sinh viên thường đi du lịch trong kỳ nghỉ giữa học kỳ.)
Biến thể từ gần giống
  • School term (n): học kỳ (thường dùng trong ngữ cảnh trường phổ thông).
    • The school term ends with final exams. (Học kỳ kết thúc bằng các kỳ thi cuối kỳ.)
  • Semester (n): học kỳ (thường dùng trong hệ thống giáo dục đại học, kéo dài 15–18 tuần).
    • The university operates on a two-semester system. (Trường đại học hoạt động theo hệ thống hai học kỳ.)
  • Quarter (n): học kỳ (hệ thống chia năm học thành bốn phần, mỗi phần khoảng 10 tuần).
    • She prefers the quarter system because it offers more flexibility. ( ấy thích hệ thống học kỳ theo quý linh hoạt hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • School period: thời gian học tập.
  • Educational term: kỳ học giáo dục.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "academic term". Tuy nhiên, có thể dùng:
    • "Take a term off": nghỉ một học kỳ.
      • He decided to take a term off to travel abroad. (Anh ấy quyết định nghỉ một học kỳ để đi du lịch nước ngoài.)
Thành ngữ liên quan
  • "Term of office": nhiệm kỳ (không liên quan trực tiếp đến học kỳ nhưng cấu trúc tương tự).
    • The president served a full term of office. (Tổng thống đã phục vụ một nhiệm kỳ đầy đủ.)